同义 là gì?
同义 [tóng yì] có nghĩa là đồng nghĩa.
Nghĩa của từ 同义 trong tiếng Việt
đồng nghĩa
Cách đọc và ghi nhớ 同义
同义 được đọc là tóng yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng nghĩa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
同义 [tóng yì] có nghĩa là đồng nghĩa.
đồng nghĩa
同义 được đọc là tóng yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng nghĩa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .