Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
通用电气
Tōng yòng Diàn qì

General Electric (GE)

Cụm từ
通用拼音
tōng yòng pīn yīn

hệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003

Cụm từ
通用汽车
Tōng yòng Qì chē

công ty General Motors

Cụm từ
通用汽车公司
Tōng yòng Qì chē Gōng sī

General Motors

Cụm từ
通用性
tōng yòng xìng

tính phổ quát

Cụm từ
通用语
tōng yòng yǔ

ngôn ngữ chung; ngôn ngữ cầu nối

Cụm từ
通用字符集
tōng yòng zì fú jí

bộ ký tự phổ quát UCS

Cụm từ
桐油
tóng yóu

dầu trẩu, từ cây trẩu Nhật Bản Aleurites cordata, dùng trong sản xuất sơn mài

Cụm từ
通邮
tōng yóu

có thông tin liên lạc bưu điện

Cụm từ
同余
tóng yú

tương đương (toán học); có cùng số dư theo modulo một số nào đó

Cụm từ
统御
tǒng yù

(văn học) kiểm soát; cai trị

Cụm từ
统驭
tǒng yù

kiểm soát

Cụm từ
通榆
Tōng yú

huyện Thông Ngu, Bạch Thành 白城, Cát Lâm

Cụm từ
同源
tóng yuán

tính tương đồng (sinh học); cùng một nguồn gốc

Cụm từ
同源词
tóng yuán cí

từ cùng gốc; từ có cùng nguồn gốc

Cụm từ
通约
tōng yuē

ước số chung

Cụm từ
同余类
tóng yú lèi

(toán học) lớp tương đương; lớp số dư

Cụm từ
同韵词
tóng yùn cí

từ gieo vần (với từ khác)

Cụm từ
同余式
tóng yú shì

tương đương thức (toán học); phương trình cho số dư theo modulo một số nào đó

Cụm từ
通榆县
Tōng yú xiàn

huyện Tongyu ở Baicheng 白城, Jilin

Cụm từ
同在
tóng zài

ở cùng

Cụm từ
通则
tōng zé

quy tắc chung; nguyên tắc chung

Cụm từ
通胀
tōng zhàng

lạm phát

Cụm từ
通胀率
tōng zhàng lǜ

tỷ lệ lạm phát

Cụm từ
童真
tóng zhēn

tính trẻ con; ngây thơ

Cụm từ
童贞
tóng zhēn

sự trinh tiết; trong trắng

Cụm từ
通证
tōng zhèng

mã thông báo kỹ thuật số (từ mượn từ "token") (từ mới khoảng năm 2017)

Cụm từ
同治
Tóng zhì

niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh (1861-1875)

Cụm từ
同知
tóng zhī

tri phủ phó (cũ)

Cụm từ
同质
tóng zhì

đồng nhất

Cụm từ