Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同砚同硯

tóng yàn

同砚 là gì?

同砚 [tóng yàn] có nghĩa là bạn cùng lớp; bạn học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同砚 trong tiếng Việt

  1. bạn cùng lớp
  2. bạn học

Cách đọc và ghi nhớ 同砚

同砚 được đọc là tóng yàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạn cùng lớp; bạn học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan