Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通讯通道通訊通道

tōng xùn tōng dào

通讯通道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通讯通道 trong tiếng Việt

kênh truyền thông

Tra từ liên quan