Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
铅球
qiān qiú

môn đẩy tạ (điền kinh)

Cụm từ
千秋万代
qiān qiū wàn dài

muôn thuở ngàn đời

Cụm từ
前驱
qián qū

tiền thân; nhà tiên phong

Cụm từ
缱绻
qiǎn quǎn

yêu nhau không rời

Cụm từ
欠缺
qiàn quē

thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt

Cụm từ
前儿
qián r

trước; ngày hôm kia

Cụm từ
谦让
qiān ràng

từ chối một cách khiêm tốn

Cụm từ
潜热
qián rè

nhiệt ẩn

Cụm từ
前人
qián rén

người tiền nhiệm; tổ tiên; người đối diện bạn

Cụm từ
前任
qián rèn

người tiền nhiệm; cựu-; trước đây; ex (vợ; chồng,...)

Cụm từ
前日
qián rì

ngày trước hôm qua

Cụm từ
嵌入
qiàn rù

chèn vào; nhúng vào

Cụm từ
潜入
qián rù

lặn; xâm nhập; lẻn vào

Cụm từ
签入
qiān rù

đăng nhập

Cụm từ
迁入
qiān rù

chuyển đến (chỗ ở mới)

Cụm từ
嵌入式衣柜
qiàn rù shì yī guì

tủ quần áo âm tường

Cụm từ
遣散
qiǎn sàn

giải tán; sa thải; giải ngũ

Cụm từ
遣散费
qiǎn sàn fèi

tiền trợ cấp thôi việc

Cụm từ
前三甲
qián sān jiǎ

ba hạng đầu

Cụm từ
钱三强
Qián Sān qiáng

Tiền Tam Cường

Cụm từ
浅色
qiǎn sè

màu nhạt

Cụm từ
潜山
Qián shān

Qianshan, một thành phố cấp huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1 qing4], An Huy

Cụm từ
前晌
qián shǎng

(tiếng địa phương) buổi sáng; ban sáng

Cụm từ
千山区
Qiān shān qū

khu Qianshan của thành phố An Sơn 鞍山市[An1 shan1 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
潜山市
Qián shān Shì

Qianshan, một thành phố cấp huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1 qing4], An Huy

Cụm từ
前哨
qián shào

đồn tiền tiêu; (nghĩa bóng) tuyến đầu

Cụm từ
前哨战
qián shào zhàn

trận đánh nhỏ; xung đột nhỏ

Cụm từ
牵涉
qiān shè

liên quan; bị liên lụy

Cụm từ
牵涉到
qiān shè dào

liên quan; lôi kéo vào

Cụm từ
前身
qián shēn

tiền thân; người tiền nhiệm; thứ mở đường hoặc báo hiệu; kiếp trước (Phật giáo); phần trước của áo

Cụm từ