Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前任

qián rèn

前任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前任 trong tiếng Việt

người tiền nhiệm; cựu-; trước đây; ex (vợ; chồng,...)

Tra từ liên quan