Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵涉到牽涉到

qiān shè dào

牵涉到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵涉到 trong tiếng Việt

liên quan; lôi kéo vào

Tra từ liên quan