潜入 là gì?
潜入 [qián rù] có nghĩa là lặn; xâm nhập; lẻn vào.
Nghĩa của từ 潜入 trong tiếng Việt
- lặn
- xâm nhập
- lẻn vào
Cách đọc và ghi nhớ 潜入
潜入 được đọc là qián rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lặn; xâm nhập; lẻn vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .