Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜入潛入

qián rù

潜入 là gì?

潜入 [qián rù] có nghĩa là lặn; xâm nhập; lẻn vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜入 trong tiếng Việt

  1. lặn
  2. xâm nhập
  3. lẻn vào

Cách đọc và ghi nhớ 潜入

潜入 được đọc là qián rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lặn; xâm nhập; lẻn vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan