Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遣散费遣散費

qiǎn sàn fèi

遣散费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遣散费 trong tiếng Việt

tiền trợ cấp thôi việc

Tra từ liên quan