Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅球鉛球

qiān qiú

铅球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅球 trong tiếng Việt

môn đẩy tạ (điền kinh)

Tra từ liên quan