Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遣散

qiǎn sàn

遣散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遣散 trong tiếng Việt

giải tán; sa thải; giải ngũ

Tra từ liên quan