Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
潜水装备拖轮箱
qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng

túi lặn; vali lặn

Cụm từ
浅说
qiǎn shuō

giới thiệu đơn giản; sơ lược

Cụm từ
千丝万缕
qiān sī wàn lǚ

liên kết theo vô số cách

Cụm từ
遣送
qiǎn sòng

gửi đi; trục xuất; hồi hương

Cụm từ
遣送出境
qiǎn sòng chū jìng

trục xuất

Cụm từ
铅酸蓄电池
qiān suān xù diàn chí

ắc quy chì-axit; pin (ví dụ: trong ô tô)

Cụm từ
前苏联
qián Sū lián

Liên Xô cũ

Cụm từ
前所未见
qián suǒ wèi jiàn

chưa từng có; chưa từng thấy trước đây

Cụm từ
前所未闻
qián suǒ wèi wén

chưa từng nghe thấy; chưa từng có

Cụm từ
前所未有
qián suǒ wèi yǒu

chưa từng có

Cụm từ
前台
qián tái

sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai); quầy lễ tân; quầy tiếp tân; (tin học) front-end; tiền cảnh

Cụm từ
潜台词
qián tái cí

lời thoại không được nói ra trong vở kịch, để khán giả tự hiểu; ý ngầm; (nghĩa bóng) lời khẳng định ngầm

Cụm từ
浅滩
qiǎn tān

vùng nước cạn; bãi cạn; cồn cát

Cụm từ
钱塘
Qián táng

Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]

Cụm từ
钱塘潮
Qián táng cháo

hiện tượng triều cường trên sông Tiền Đường

Cụm từ
钱塘江
Qián táng Jiāng

Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]

Cụm từ
浅滩指示浮标
qiǎn tān zhǐ shì fú biāo

phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát

Cụm từ
嵌套
qiàn tào

lồng nhau; sự lồng vào nhau

Cụm từ
潜逃
qián táo

bỏ trốn; lẩn đi

Cụm từ
前提
qián tí

tiền đề; điều kiện tiên quyết

Cụm từ
前体
qián tǐ

tiền chất

Cụm từ
前天
qián tiān

ngày hôm kia

Cụm từ
前田
Qián tián

Maeda (họ Nhật Bản)

Cụm từ
欠条
qiàn tiáo

giấy nợ; giấy chứng nhận nợ

Cụm từ
签条
qiān tiáo

nhãn; thẻ

Cụm từ
铅条
qiān tiáo

thanh chì

Cụm từ
千挑万选
qiān tiāo wàn xuǎn

lựa chọn rất kỹ lưỡng

Cụm từ
前庭
qián tíng

sân trước; tiền đình

Cụm từ
前厅
qián tīng

phòng chờ; phòng đợi; sảnh (của khách sạn, v.v.)

Cụm từ
潜艇
qián tǐng

tàu ngầm

Cụm từ