Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜山潛山

Qián shān

潜山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜山 trong tiếng Việt

Qianshan, một thành phố cấp huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1 qing4], An Huy

Tra từ liên quan