Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嵌入式衣柜嵌入式衣櫃

qiàn rù shì yī guì

嵌入式衣柜 là gì?

嵌入式衣柜 [qiàn rù shì yī guì] có nghĩa là tủ quần áo âm tường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵌入式衣柜 trong tiếng Việt

tủ quần áo âm tường

Cách đọc và ghi nhớ 嵌入式衣柜

嵌入式衣柜 được đọc là qiàn rù shì yī guì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ quần áo âm tường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan