Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嵌入

qiàn rù

嵌入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵌入 trong tiếng Việt

chèn vào; nhúng vào

Tra từ liên quan