Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谦让謙讓

qiān ràng

谦让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谦让 trong tiếng Việt

từ chối một cách khiêm tốn

Tra từ liên quan