Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黔南布依族苗族自治州
Qián nán Bù yī zú Miáo zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan ở Quý Châu, thủ phủ thành phố Đô Quân 都勻市|都匀市[Du1 yun2 Shi4]

Cụm từ
千难万难
qiān nán wàn nán

cực kỳ khó khăn

Cụm từ
前男友
qián nán yǒu

bạn trai cũ

Cụm từ
潜能
qián néng

tiềm năng; khả năng ẩn giấu

Cụm từ
钱能通神
qián néng tōng shén

tiền là vạn năng; tiền có thể làm lay động thần thánh

Cụm từ
前年
qián nián

năm kia

Cụm từ
千年
qiān nián

thiên niên kỷ

Cụm từ
潜鸟
qián niǎo

chim loon (chim thuộc chi Gavia)

Cụm từ
牵牛
qiān niú

hoa bìm bìm (Pharbitis nil)

Cụm từ
牵牛花
qiān niú huā

bìm bìm hoa trắng

Cụm từ
牵牛属
qiān niú shǔ

chi Pharbitis, chi thực vật thân thảo bao gồm hoa bìm bìm 牽牛|牵牛 (Pharbitis nil)

Cụm từ
牵牛星
Qiān niú xīng

sao Altair; ngưu lang trong truyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女

Cụm từ
迁怒
qiān nù

trút giận lên người không đáng chịu

Cụm từ
前女友
qián nǚ yǒu

bạn gái cũ

Cụm từ
千帕
qiān pà

kilopascal (kPa, đơn vị áp suất)

Cụm từ
前排
qián pái

hàng trước

Cụm từ
签派室
qiān pài shì

văn phòng điều phối

Cụm từ
钱皮
Qián pí

Carlo Azeglio Ciampi (1920-2016), tổng thống Ý 1999-2006

Cụm từ
前妻
qián qī

vợ cũ; người vợ đã qua đời

Cụm từ
前期
qián qī

giai đoạn trước; giai đoạn đầu

Cụm từ
愆期
qiān qī

(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định

Cụm từ
搴旗
qiān qí

nhổ và chiếm cờ địch

Cụm từ
钱起
Qián Qǐ

Tiền Khởi (khoảng 710-780), nhà thơ thời Đường

Cụm từ
牵强
qiān qiǎng

gượng ép; không hợp lý (chuỗi lập luận)

Cụm từ
前桥
Qián qiáo

Maebashi (họ hoặc tên địa điểm)

Cụm từ
钱其琛
Qián Qí chēn

Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc

Cụm từ
前秦
Qián Qín

Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395)

Cụm từ
前倾
qián qīng

nghiêng về phía trước

Cụm từ
前情
qián qíng

tình yêu trước; hoàn cảnh trước đây

Cụm từ
千秋
qiān qiū

một ngàn năm; sinh nhật của bạn (kính ngữ)

Cụm từ