Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前儿前兒

qián r

前儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前儿 trong tiếng Việt

trước; ngày hôm kia

Tra từ liên quan