Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欠缺

qiàn quē

欠缺 là gì?

欠缺 [qiàn quē] có nghĩa là thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欠缺 trong tiếng Việt

  1. thiếu hụt
  2. sơ hở
  3. sự thiếu hụt

Cách đọc và ghi nhớ 欠缺

欠缺 được đọc là qiàn quē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan