Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前哨

qián shào

前哨 là gì?

前哨 [qián shào] có nghĩa là đồn tiền tiêu; (nghĩa bóng) tuyến đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前哨 trong tiếng Việt

  1. đồn tiền tiêu
  2. (nghĩa bóng) tuyến đầu

Cách đọc và ghi nhớ 前哨

前哨 được đọc là qián shào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồn tiền tiêu; (nghĩa bóng) tuyến đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan