Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
闹闹攘攘
nào nào rǎng rǎng

gây náo động

Cụm từ
脑内啡
nǎo nèi fēi

endorphin

Cụm từ
恼怒
nǎo nù

oán giận; tức giận; làm ai đó nổi giận

Cụm từ
脑瓢儿
nǎo piáo r

đỉnh đầu; chỏm

Cụm từ
脑贫血
nǎo pín xuè

thiếu máu não

Cụm từ
闹脾气
nào pí qi

nổi giận

Cụm từ
脑桥
nǎo qiáo

(giải phẫu) cầu não

Cụm từ
闹情绪
nào qíng xù

tâm trạng không tốt

Cụm từ
挠曲
náo qū

uốn cong; độ uốn; sự lệch

Cụm từ
闹区
nào qū

khu trung tâm

Cụm từ
脑儿
nǎo r

óc (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
恼人
nǎo rén

phiền phức; gây khó chịu; làm phát cáu

Cụm từ
硇砂
náo shā

(khoáng vật) amoni clorua

Cụm từ
脑勺
nǎo sháo

phía sau đầu

Cụm từ
脑杓
nǎo sháo

độ dốc hình cái thìa ở gáy

Cụm từ
脑神经
nǎo shén jīng

dây thần kinh sọ

Cụm từ
脑室
nǎo shì

não thất

Cụm từ
闹事
nào shì

gây rối; tạo náo loạn

Cụm từ
闹市
nào shì

khu trung tâm; phố xá sầm uất

Cụm từ
脑水肿
nǎo shuǐ zhǒng

phù não

Cụm từ
脑死亡
nǎo sǐ wáng

chết não

Cụm từ
脑髓
nǎo suǐ

mô não; chất xám; não; tủy

Cụm từ
脑损伤
nǎo sǔn shāng

tổn thương não

Cụm từ
脑瘫
nǎo tān

bại não

Cụm từ
闹腾
nào teng

quậy phá; tạo sự hỗn loạn; làm ồn ào

Cụm từ
挠头
náo tóu

khó khăn; vấn đề; phức tạp; gãi đầu (vì bối rối)

Cụm từ
脑图
nǎo tú

sơ đồ tư duy

Cụm từ
脑下垂体
nǎo xià chuí tǐ

tuyến yên (ở đáy hộp sọ)

Cụm từ
闹笑话
nào xiào hua

làm cho bản thân trở nên lố bịch

Cụm từ
脑细胞
nǎo xì bāo

tế bào não

Cụm từ