Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑儿腦兒

nǎo r

脑儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑儿 trong tiếng Việt

óc (dùng làm thực phẩm)

Tra từ liên quan