Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恼人惱人

nǎo rén

恼人 là gì?

恼人 [nǎo rén] có nghĩa là phiền phức; gây khó chịu; làm phát cáu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恼人 trong tiếng Việt

  1. phiền phức
  2. gây khó chịu
  3. làm phát cáu

Cách đọc và ghi nhớ 恼人

恼人 được đọc là nǎo rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiền phức; gây khó chịu; làm phát cáu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan