脑内啡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑内啡
endorphin
Giản thể脑内啡
Phồn thể腦內啡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng