Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挠曲撓曲

náo qū

挠曲 là gì?

挠曲 [náo qū] có nghĩa là uốn cong; độ uốn; sự lệch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挠曲 trong tiếng Việt

  1. uốn cong
  2. độ uốn
  3. sự lệch

Cách đọc và ghi nhớ 挠曲

挠曲 được đọc là náo qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “uốn cong; độ uốn; sự lệch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan