硇砂
(khoáng vật) amoni clorua
(khoáng vật) amoni clorua
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cối xay gạo
›碾场niǎn chángđập hoặc xay xát ngũ cốc trên sân phơi (phương ngữ)
›碾压niǎn yānghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn…
›碾子niǎn zitrục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)
›碾子山Niǎn zi shānquận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang
›碾子山区Niǎn zi shān qūquận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang
›碾槌niǎn chuíchày giã
›碾盘niǎn pánđá nghiền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.