Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑室腦室

nǎo shì

脑室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑室 trong tiếng Việt

não thất

Tra từ liên quan