Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
脑后
nǎo hòu

phía sau đầu; (ví) trong thâm tâm

Cụm từ
脑花
nǎo huā

não (dùng làm món ăn)

Cụm từ
闹糊糊
nào hú hu

gây rắc rối

Cụm từ
脑回
nǎo huí

hồi não (giải phẫu thần kinh)

Cụm từ
恼火
nǎo huǒ

bực bội; cáu kỉnh; khó chịu

Cụm từ
脑际
nǎo jì

tâm trí; trí nhớ

Cụm từ
脑浆
nǎo jiāng

chất não

Cụm từ
脑机接口
nǎo jī jiē kǒu

giao diện não-máy tính

Cụm từ
脑筋
nǎo jīn

bộ não; tâm trí; đầu óc; cách suy nghĩ

Cụm từ
脑脊液
nǎo jǐ yè

dịch não tủy (CSF)

Cụm từ
闹剧
nào jù

trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]

Cụm từ
脑壳
nǎo ké

(thân mật) đầu; sọ; (bóng) trí não (khả năng tư duy)

Cụm từ
脑力
nǎo lì

khả năng tinh thần

Cụm từ
挠裂
náo liè

nứt do gấp nhiều lần; nứt do uốn cong

Cụm từ
脑力激荡
nǎo lì jī dàng

động não

Cụm từ
脑力劳动
nǎo lì láo dòng

lao động trí óc; công việc trí tuệ

Cụm từ
闹铃
nào líng

báo thức (đồng hồ)

Cụm từ
闹铃时钟
nào líng shí zhōng

đồng hồ báo thức

Cụm từ
脑瘤
nǎo liú

khối u não

Cụm từ
瑙鲁
Nǎo lǔ

Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương

Cụm từ
挠率
náo lǜ

độ xoắn (của đường cong không gian)

Cụm từ
闹忙
nào máng

(phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi

Cụm từ
闹矛盾
nào máo dùn

bất hòa; xảy ra mâu thuẫn

Cụm từ
脑门
nǎo mén

trán

Cụm từ
闹猛
nào měng

(tiếng địa phương) náo nhiệt; sôi động

Cụm từ
瑙蒙短尾鹛
Nǎo méng duǎn wěi méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng liềm Naung Mung (Napothera naungmungensis)

Cụm từ
脑门子
nǎo mén zi

trán (phương ngữ)

Cụm từ
脑膜
nǎo mó

màng não; màng meninge; các màng lót não

Cụm từ
脑膜炎
nǎo mó yán

viêm màng não

Cụm từ
呶呶
náo náo

nói liên tục, làm phiền mọi người

Cụm từ