Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
闹心
nào xīn

bực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn

Cụm từ
闹新房
nào xīn fáng

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ
脑性痲痹
nǎo xìng má bì

biến thể của 腦性麻痺|脑性麻痹; bại não; chứng co cứng

Cụm từ
脑性麻痹
nǎo xìng má bì

bại não; chứng co cứng

Cụm từ
脑血管疾病
nǎo xuè guǎn jí bìng

bệnh mạch máu não

Cụm từ
脑血管屏障
nǎo xuè guǎn píng zhàng

hàng rào máu não

Cụm từ
脑炎
nǎo yán

viêm não

Cụm từ
挠痒痒
náo yǎng yang

cù lét

Cụm từ
脑液
nǎo yè

dịch não

Cụm từ
脑叶
nǎo yè

thùy não

Cụm từ
脑溢血
nǎo yì xuè

xuất huyết não; đột quỵ

Cụm từ
闹贼
nào zéi

(thông tục) bị trộm đột nhập

Cụm từ
脑涨
nǎo zhàng

biến thể của 腦脹|脑胀[nao3 zhang4]

Cụm từ
脑胀
nǎo zhàng

nghĩa đen: sưng não; chóng mặt; choáng váng; say xỉn

Cụm từ
脑震荡
nǎo zhèn dàng

(y học) chấn động não

Cụm từ
闹着玩儿
nào zhe wán r

đùa giỡn; đùa cợt; chơi khăm ai đó

Cụm từ
脑汁
nǎo zhī

chất xám

Cụm từ
孬种
nāo zhǒng

kẻ hèn nhát; tên vô dụng

Cụm từ
闹钟
nào zhōng

đồng hồ báo thức

Cụm từ
脑中风
nǎo zhòng fēng

đột quỵ não

Cụm từ
脑肿瘤
nǎo zhǒng liú

u não

Cụm từ
脑子
nǎo zi

bộ não; tâm trí; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
脑子进水
nǎo zi jìn shuǐ

mất trí; điên; rối trí

Cụm từ
脑子生锈
nǎo zi shēng xiù

nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu

Cụm từ
脑子有泡
nǎo zi yǒu pào

ngu ngốc; không có não; đần độn

Cụm từ
哪怕
nǎ pà

thậm chí; dù cho; mặc dù; không quan trọng như thế nào

Cụm từ
纳皮尔
Nà pí ěr

Napier (tên); John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm; Napier, thành phố ở New Zealand

Cụm từ
纳聘
nà pìn

nạp tài (tiền hoặc quà tặng cho gia đình cô dâu thời xưa)

Cụm từ
那坡
Nà pō

huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
拿破仑
Ná pò lún

biến thể của 拿破崙|拿破仑[Na2 po4 lun2]

Cụm từ