脑下垂体腦下垂體 nǎo xià chuí tǐ 脑下垂体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑下垂体 trong tiếng Việt tuyến yên (ở đáy hộp sọ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan