Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拿破仑
Ná pò lún

Napoleon (tên); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
拿破仑·波拿巴
Ná pò lún · Bō ná bā

Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
那坡县
Nà pō xiàn

huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
拿起
ná qǐ

nhặt lên

Cụm từ
拿乔
ná qiáo

kiêu căng; làm điệu bộ

Cụm từ
纳妾
nà qiè

lấy thiếp; nạp thiếp

Cụm từ
那曲
Nǎ qū

thị trấn và địa khu Nagchu ở trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
拿权
ná quán

nắm quyền; kiểm soát

Cụm từ
那曲市
Nà qǔ shì

thành phố Nagchu ở Tây Tạng

Cụm từ
那曲县
Nǎ qū xiàn

huyện Nagchu, tiếng Tạng: Nag chu rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
哪儿
nǎ r

ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?

Cụm từ
那儿
nà r

ở đó

Cụm từ
哪儿的话
nǎ r de huà

(thông tục) không có gì đâu (biểu đạt khiêm tốn từ chối lời khen); đừng nhắc đến làm gì

Cụm từ
拿人
ná rén

gây khó xử; gây khó khăn; tạo ảnh hưởng; hấp dẫn

Cụm từ
哪儿跟哪儿
nǎ r gēn nǎ r

có liên quan gì đến chuyện đó?; liên quan gì đến nhau?

Cụm từ
纳入
nà rù

đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập

Cụm từ
纳赛尔
Nà sài ěr

Nasr hoặc Nasser (tên Ả Rập); Gamal Abdel Nasser (1918-1970), Tổng thống Ai Cập

Cụm từ
拿撒勒
Ná sǎ lè

Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

Cụm từ
纳撒尼尔·霍桑
Nà sā ní ěr · Huò sāng

Nathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ

Cụm từ
拿骚
Ná sāo

Nassau, thủ đô của Bahamas

Cụm từ
纳什
Nà shí

Nash (họ)

Cụm từ
那世
nà shì

thế giới người chết

Cụm từ
那是
nà shi

(thông tục) tất nhiên; tự nhiên; thật sự

Cụm từ
那时
nà shí

lúc đó; vào thời điểm đó; những ngày đó

Cụm từ
那时候
nà shí hou

lúc đó

Cụm từ
纳什维尔
Nà shí wéi ěr

Nashville, thủ phủ của Tennessee

Cụm từ
拿手
ná shǒu

thành thạo; giỏi về

Cụm từ
拿手菜
ná shǒu cài

món sở trường

Cụm từ
纳税
nà shuì

nộp thuế

Cụm từ
纳税人
nà shuì rén

người nộp thuế

Cụm từ