Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
名爵
Míng jué

MG Motor (nhà sản xuất ô tô)

Cụm từ
名角
míng jué

diễn viên nổi tiếng

Cụm từ
名角儿
míng jué r

biến thể er hoá của 名角[ming2 jue2]

Cụm từ
铭刻
míng kè

bài khắc chạm

Cụm từ
命苦
mìng kǔ

sinh ra dưới vì sao xấu

Cụm từ
明朗
míng lǎng

sáng; rõ ràng; hiển nhiên; thẳng thắn; cởi mở; sáng sủa và vui vẻ

Cụm từ
名利
míng lì

danh tiếng và lợi lộc

Cụm từ
命理
mìng lǐ

số mệnh; tiền định; nghệ thuật bói toán

Cụm từ
明理
míng lǐ

hợp lý; phải lẽ; một lý do, sự thật hoặc thực tế rõ ràng; hiểu lý lẽ hoặc lý do

Cụm từ
明里
míng li

công khai; ra vẻ; theo bề ngoài

Cụm từ
明丽
míng lì

tươi sáng và đẹp; (cảnh quan) tráng lệ; (màu sắc) rực rỡ

Cụm từ
明亮
míng liàng

sáng; rực rỡ; lấp lánh; trở nên rõ

Cụm từ
名量词
míng liàng cí

loại từ danh nghĩa (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ áp dụng chủ yếu cho danh từ

Cụm từ
明里暗里
míng lǐ àn lǐ

công khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn

Cụm từ
明了
míng liǎo

hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; rõ; cũng viết 明瞭|明了[ming2 liao3]

Cụm từ
明了
míng liǎo

hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; sáng sủa

Cụm từ
名利场
Míng lì chǎng

Vanity Fair (tựa tiểu thuyết và tạp chí)

Cụm từ
名列
míng liè

xếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.); thuộc nhóm (người trong một nhóm cụ thể)

Cụm từ
名列前茅
míng liè qián máo

xếp hạng trong số những người giỏi nhất

Cụm từ
名伶
míng líng

diễn viên nổi tiếng (Kinh kịch)

Cụm từ
命令
mìng lìng

mệnh lệnh; lệnh; LT:道[dao4],個|个[ge4]

Cụm từ
明令
míng lìng

ra sắc lệnh

Cụm từ
螟蛉
míng líng

sâu xanh hại lúa hoặc ấu trùng côn trùng tương tự; con nuôi (Nguyên nhân từ: Ong bắp cày của một loài đặc biệt bắt sâu về tổ làm thức ăn cho con, nhưng người ta nhầm tưởng rằng…

Cụm từ
命令行
mìng lìng háng

dòng lệnh (máy tính)

Cụm từ
命令句
mìng lìng jù

câu mệnh lệnh

Cụm từ
命令列
mìng lìng liè

dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)

Cụm từ
螟蛉子
míng líng zǐ

con nuôi

Cụm từ
名流
míng liú

giới thượng lưu; người nổi tiếng

Cụm từ
命理学
mìng lǐ xué

thuật số mệnh; nghệ thuật bói toán

Cụm từ
名录
míng lù

danh bạ

Cụm từ