Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
明尼苏达州
Míng ní sū dá zhōu

Minnesota

Cụm từ
民工
mín gōng

công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố để tìm việc); lao động tạm thời được tuyển trong dự án công

Cụm từ
名牌
míng pái

thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên

Cụm từ
铭牌
míng pái

bảng tên; nhãn thông số (trên máy móc)

Cụm từ
名牌儿
míng pái r

biến thể er hoá của 名牌|名牌[ming2 pai2]

Cụm từ
命盘
mìng pán

lá số tử vi (chiêm tinh)

Cụm từ
名片
míng piàn

danh thiếp

Cụm từ
名篇
míng piān

tác phẩm nổi tiếng

Cụm từ
名气
míng qì

danh tiếng; tên tuổi

Cụm từ
冥钱
míng qián

giấy vàng mã làm giống như tiền giấy

Cụm từ
名签
míng qiān

thẻ tên

Cụm từ
鸣枪
míng qiāng

bắn chỉ thiên

Cụm từ
鸣禽
míng qín

chim hót

Cụm từ
明清
Míng Qīng

triều Minh (1368-1644) và triều Thanh (1644-1911)

Cụm từ
名曲
míng qǔ

bài hát nổi tiếng; tác phẩm âm nhạc nổi tiếng

Cụm từ
明渠
míng qú

kênh nước (mở, không che phủ); kênh đào

Cụm từ
明确
míng què

rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt; làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng

Cụm từ
名儿
míng r

tên; tiếng tăm

Cụm từ
明儿
míng r

(thông tục) ngày mai; một ngày nào đó; một lúc nào đó

Cụm từ
名人
míng rén

nhân vật; người nổi tiếng

Cụm từ
明仁
Míng rén

Akihito, tên gọi của hoàng đế Bình Thành 平成[Ping2 cheng2] của Nhật Bản (1933-), trị vì 1989-2019

Cụm từ
名人录
míng rén lù

ghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử

Cụm từ
明仁宗
Míng Rén zōng

Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4]

Cụm từ
明儿个
míng r ge

(thông tục) ngày mai

Cụm từ
明日
míng rì

ngày mai

Cụm từ
名山
Míng shān

núi nổi tiếng; quận Mingshan ở Nha An 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
明山
Míng shān

Mingshan, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
名山大川
Míng shān dà chuān

núi sông nổi tiếng

Cụm từ
明山区
Míng shān Qū

Mingshan, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
名山县
Míng shān xiàn

quận Mingshan ở Nha An 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ