Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名列前茅

míng liè qián máo

名列前茅 là gì?

名列前茅 [míng liè qián máo] có nghĩa là xếp hạng trong số những người giỏi nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名列前茅 trong tiếng Việt

xếp hạng trong số những người giỏi nhất

Cách đọc và ghi nhớ 名列前茅

名列前茅 được đọc là míng liè qián máo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xếp hạng trong số những người giỏi nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan