明理 míng lǐ 明理 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明理 trong tiếng Việt hợp lý; phải lẽ; một lý do, sự thật hoặc thực tế rõ ràng; hiểu lý lẽ hoặc lý do 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan