Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明理

míng lǐ

明理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明理 trong tiếng Việt

hợp lý; phải lẽ; một lý do, sự thật hoặc thực tế rõ ràng; hiểu lý lẽ hoặc lý do

Tra từ liên quan