Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名角儿名角兒

míng jué r

名角儿 là gì?

名角儿 [míng jué r] có nghĩa là biến thể er hoá của 名角[ming2 jue2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名角儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 名角[ming2 jue2]

Cách đọc và ghi nhớ 名角儿

名角儿 được đọc là míng jué r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 名角[ming2 jue2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan