Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明里暗里明裡暗裡

míng lǐ àn lǐ

明里暗里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明里暗里 trong tiếng Việt

  1. công khai lẫn bí mật
  2. vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm
  3. cả tỏ lẫn ẩn
Tra từ liên quan