Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明里

míng li

明里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明里 trong tiếng Việt

công khai; ra vẻ; theo bề ngoài

Tra từ liên quan