名列
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
名列
xếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.); thuộc nhóm (người trong một nhóm cụ thể)
Giản thể名列
Phồn thể名列
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng