Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明丽明麗

míng lì

明丽 là gì?

明丽 [míng lì] có nghĩa là tươi sáng và đẹp; (cảnh quan) tráng lệ; (màu sắc) rực rỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明丽 trong tiếng Việt

  1. tươi sáng và đẹp
  2. (cảnh quan) tráng lệ
  3. (màu sắc) rực rỡ

Cách đọc và ghi nhớ 明丽

明丽 được đọc là míng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tươi sáng và đẹp; (cảnh quan) tráng lệ; (màu sắc) rực rỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan