Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
明达事理
míng dá shì lǐ

hợp lý; sáng suốt

Cụm từ
明德
míng dé

đức hạnh cao nhất; đức sáng

Cụm từ
明德学院
Míng dé Xué yuàn

Trường Middlebury, trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Middlebury, Vermont

Cụm từ
明德镇
Míng dé zhèn

Middlebury (tên thị trấn ở Vermont)

Cụm từ
鸣笛
míng dí

bấm còi; huýt sáo

Cụm từ
命定
mìng dìng

được định sẵn

Cụm từ
明订
míng dìng

xem 訂明|订明[ding4 ming2]

Cụm từ
酩酊
mǐng dǐng

say mèm

Cụm từ
酩酊大醉
mǐng dǐng dà zuì

say bí tỉ; say khướt; say như chết

Cụm từ
名额
míng é

chỉ tiêu; số lượng chỗ; chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.)

Cụm từ
民歌
mín gē

bài hát dân gian; LT:支[zhi1],首[shou3]

Cụm từ
民歌手
mín gē shǒu

ca sĩ nhạc dân gian

Cụm từ
明矾
míng fán

phèn chua

Cụm từ
名分
míng fèn

địa vị của một người

Cụm từ
冥府
míng fǔ

địa phủ; địa ngục

Cụm từ
冥福
míng fú

hạnh phúc ở kiếp sau

Cụm từ
命赴黄泉
mìng fù Huáng quán

về suối vàng; chết

Cụm từ
命根子
mìng gēn zi

xem 命根[ming4 gen1]

Cụm từ
明光
Míng guāng

Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy

Cụm từ
明光度
míng guāng dù

độ sáng

Cụm từ
明光蓝
míng guāng lán

xanh oải hương

Cụm từ
明光市
Míng guāng Shì

Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy

Cụm từ
名贵
míng guì

nổi tiếng và quý giá; hiếm; quý

Cụm từ
明古鲁
Míng gǔ lǔ

Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)

Cụm từ
明古鲁市
Míng gǔ lǔ shì

Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)

Cụm từ
名古屋
Míng gǔ wū

Nagoya, thành phố ở Nhật Bản

Cụm từ
溟海
míng hǎi

biển tối

Cụm từ
名号
míng hào

tên; danh hiệu; danh tiếng tốt

Cụm từ
鸣号
míng hào

bấm còi; bóp kèn

Cụm từ
冥合
míng hé

đồng ý ngầm; nhất trí; quan điểm trùng khớp mà không cần lời nào

Cụm từ