明了 míng liǎo 明了 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明了 trong tiếng Việt hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; rõ; cũng viết 明瞭|明了[ming2 liao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan