Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明了

míng liǎo

明了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明了 trong tiếng Việt

hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; rõ; cũng viết 明瞭|明了[ming2 liao3]

Tra từ liên quan