Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
虎字头
hǔ zì tóu

tên của bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141); xem thêm 虍[hu1]

Cụm từ
胡紫微
Hú Zǐ wēi

Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc

Cụm từ
胡紫薇
Hú Zǐ wēi

Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc

Cụm từ
沪综指
Hù zōng zhǐ

chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)

Cụm từ
糊嘴
hú zuǐ

kiếm sống chật vật; sống khó khăn

Cụm từ
假案
jiǎ àn

vụ án bịa đặt; dàn dựng

Cụm từ
甲胺
jiǎ àn

methylamine

Cụm từ
甲氨基
jiǎ ān jī

nhóm methylamino

Cụm từ
甲胺磷
jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

Cụm từ
夹袄
jiá ǎo

áo khoác lót; áo hai lớp; LT:件[jian4]

Cụm từ
袷袄
jiá ǎo

biến thể của 夾襖|夹袄[jia2 ao3]

Cụm từ
家八哥
jiā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) nhồng thường (Acridotheres tristis)

Cụm từ
加百列
Jiā bǎi liè

Gabriel (tên); Tổng lãnh thiên thần Gabriel của Truyền tin

Cụm từ
假扮
jiǎ bàn

đóng giả; đóng vai của ai đó; cải trang thành ai đó

Cụm từ
加班
jiā bān

làm thêm giờ

Cụm từ
夹板
jiā bǎn

tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó; (y học) nẹp

Cụm từ
枷板
jiā bǎn

công cụ gông cùm; nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Cụm từ
甲板
jiǎ bǎn

boong (tàu, thuyền, v.v.)

Cụm từ
加班费
jiā bān fèi

tiền lương làm thêm giờ

Cụm từ
假报告
jiǎ bào gào

báo cáo sai; làm giả; tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)

Cụm từ
嘉宝果
jiā bǎo guǒ

quả nho jaboticaba; cây nho Brazil

Cụm từ
贾宝玉
Jiǎ Bǎo yù

Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛寶釵|薛宝钗

Cụm từ
加倍
jiā bèi

gấp đôi; tăng gấp bội

Cụm từ
甲苯
jiǎ běn

toluene C6H5CH3; methylbenzene

Cụm từ
驾崩
jià bēng

(vua) qua đời

Cụm từ
假币
jiǎ bì

tiền giả

Cụm từ
假别
jià bié

loại nghỉ phép (nghỉ thai sản, nghỉ ốm v.v.)

Cụm từ
加俾额尔
Jiā bǐ é ěr

Gabriel (tên trong Kinh Thánh)

Cụm từ
佳宾
jiā bīn

biến thể của 嘉賓|嘉宾[jia1 bin1]

Cụm từ
嘉宾
jiā bīn

khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)

Cụm từ