甲板
boong (tàu, thuyền, v.v.)
boong (tàu, thuyền, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bên thứ nhất (pháp luật); xem thêm 乙方[yi3 fang1]
›甲壳jiǎ qiàomai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]
›甲壳动物jiǎ qiào dòng wùđộng vật giáp xác
›甲戌jiǎ xūnăm thứ 11 A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1994 hoặc 2054
›甲壳素jiǎ qiào sùchitin
›甲寅jiǎ yínnăm thứ 51 A3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1974 hoặc 2034
›甲壳虫jiǎ qiào chóngbọ cánh cứng
›甲子jiǎ zǐnăm đầu tiên của chu kỳ sáu mươi năm (mỗi năm được đánh số bằng một trong 10 thiên can 天干[tian1 gan1] và một…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.