Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲苯

jiǎ běn

甲苯 là gì?

甲苯 [jiǎ běn] có nghĩa là toluene C6H5CH3; methylbenzene.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲苯 trong tiếng Việt

  1. toluene C6H5CH3
  2. methylbenzene

Cách đọc và ghi nhớ 甲苯

甲苯 được đọc là jiǎ běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “toluene C6H5CH3; methylbenzene”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan