Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘉宾嘉賓

jiā bīn

嘉宾 là gì?

嘉宾 [jiā bīn] có nghĩa là khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘉宾 trong tiếng Việt

  1. khách quý
  2. khách mời danh dự
  3. khách mời (trong chương trình)

Cách đọc và ghi nhớ 嘉宾

嘉宾 được đọc là jiā bīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan