Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加班

jiā bān

加班 là gì?

加班 [jiā bān] có nghĩa là làm thêm giờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加班 trong tiếng Việt

làm thêm giờ

Cách đọc và ghi nhớ 加班

加班 được đọc là jiā bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm thêm giờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan