Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贾宝玉賈寶玉

Jiǎ Bǎo yù

贾宝玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贾宝玉 trong tiếng Việt

Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛寶釵|薛宝钗

Tra từ liên quan