夹板夾板 jiā bǎn 夹板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夹板 trong tiếng Việt tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó; (y học) nẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan