Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹板夾板

jiā bǎn

夹板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹板 trong tiếng Việt

tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó; (y học) nẹp

Tra từ liên quan