Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假别假別

jià bié

假别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假别 trong tiếng Việt

loại nghỉ phép (nghỉ thai sản, nghỉ ốm v.v.)

Tra từ liên quan